汽锅

汽锅
guō
khí oa

nồi hơi; nồi hấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nồi hơi; nồi hấp

    • Cái nồi hấp này rất dễ dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.