汽油

汽油
yóu
khí dầu

tinh dầu dễ bay hơi; dầu dễ bay hơi

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5651
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh dầu dễ bay hơi; dầu dễ bay hơi

    用来开车的液体燃料yònglái kāichē de yètǐ ránliào

    • Chiếc xe này cần xăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.