汹涌

汹涌
xiōngyǒng
hung dũng

cuồn cuộn; dữ dội; sóng nước dâng trào

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27758
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cuồn cuộn; dữ dội; sóng nước dâng trào

    • Sóng biển cuộn trào.

  2. tính từ

    mênh mang; cuồn cuộn (nước chảy mạnh)

    • Nước sông cuồn cuộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.