汪洋

汪洋
wāngyáng
uông dương

biển rộng mênh mông; đại dương bao la

HSK 7 (3.0)1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biển rộng mênh mông; đại dương bao la

    • Biển cả mênh mông một màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.