汤普森

汤普森
Tāngsēn
thang phổ sâm

(tên) Thompson

1 nghĩa#12692
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (tên) Thompson

    英美人的姓氏,泛指叫这个名字的人yīngměi rén de xìngshì, fānzhǐ jiào zhège míngzi de rén

    • Thompson là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.