汤勺

汤勺
tāngsháo
thang thược

thìa múc canh; muôi múc súp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thìa múc canh; muôi múc súp

    • Làm ơn cho tôi một cái muỗng canh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.