汤力水

汤力水
tāngshuǐ
thang lực thuỷ

nước tonic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước tonic

    • Bạn có thích uống nước tonic không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.