污泥

污泥
ô nê

bùn; bụi đất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bùn; bụi đất

    • Bùn sẽ làm ô nhiễm môi trường.

  2. danh từ

    bùn; bùn thải; cặn bùn

    • Những bùn này cần được xử lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.