汞齐

汞齐
gǒng
cống tề

hỗn hống; hợp kim thủy ngân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hỗn hống; hợp kim thủy ngân

    • Hợp kim thủy ngân là một loại hợp kim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.