汞灯

汞灯
gǒngdēng
cống đăng

đèn hơi thủy ngân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn hơi thủy ngân

    • Đèn thủy ngân là một loại đèn phóng điện khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.