汉森

汉森
Hànsēn
hán sâm

Hán Sâm (họ người)

1 nghĩa#13642
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hán Sâm (họ người)

    欧洲人的姓氏ōuzhōu rén de xìngshì

    • Hansen là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.