汉学

汉学
Hànxué
hán học

Hán học; Hán học (ngành nghiên cứu văn hóa, ngôn ngữ Trung Quốc)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hán học; Hán học (ngành nghiên cứu văn hóa, ngôn ngữ Trung Quốc)

    • Anh ấy rất hứng thú với Hán học.

  2. danh từ

    Hán học; nghiên cứu Trung Quốc học

    • Anh ấy học Hán học ở trường đại học.

  3. danh từ

    Hán học (phong trào học thuật thời Thanh chú trọng khảo cứu ngữ văn kinh điển)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.