汉人

汉人
Hànrén
hán nhân

người Hán; người Hán tộc

1 nghĩa#40529
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Hán; người Hán tộc

    • Anh ấy là người Hán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.