汀洲

汀洲
tīngzhōu
đinh châu

bãi cát nhỏ; cồn cát (giữa sông hoặc ven biển)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi cát nhỏ; cồn cát (giữa sông hoặc ven biển)

    • Trên bãi cát có rất nhiều chim.

  2. danh từ

    bãi cát nhỏ giữa sông; cồn cát trong sông

    • Trên cù lao đầy hoa tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.