氽汤

氽汤
tǔntāng
thận thang

nấu canh (bằng cách trụng nhanh qua nước sôi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nấu canh (bằng cách trụng nhanh qua nước sôi)

    • Cô ấy thích nấu canh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.