水貂

水貂
shuǐdiāo
thuỷ điêu

chồn mink; chồn nước (Mustela lutreola, M. vison)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chồn mink; chồn nước (Mustela lutreola, M. vison)

    • Chồn vizon là một loài động vật quý hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.