水蛇

水蛇
shuǐshé
thuỷ xà

rắn nước; rắn thuỷ xà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rắn nước; rắn thuỷ xà

    • Rắn nước sống trong nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.