水肺

水肺
shuǐfèi
thuỷ phế

thiết bị lặn tự cấp khí (scuba)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị lặn tự cấp khí (scuba)

    • Anh ấy thích lặn biển bằng bình dưỡng khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.