- 水thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bình nước; ấm nước; can nước; hũ nước (vật chứa và rót nước hoặc chất lỏng)
bình nước; ấm nước; can nước; hũ nước (vật chứa và rót nước hoặc chất lỏng)
Cái bình nước này rỗng.
bình nước; ấm nước; can nước; hũ nước (vật chứa và rót nước hoặc chất lỏng)
bình nước; ấm nước; can nước; hũ nước (vật chứa và rót nước hoặc chất lỏng)
Cái bình nước này rỗng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.