水绿

水绿
shuǐ
thuỷ lục

màu xanh lá nhạt; xanh lục nhạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    màu xanh lá nhạt; xanh lục nhạt

    • Chiếc áo này màu xanh nhạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.