水疗

水疗
shuǐliáo
thuỷ liệu

liệu pháp nước; thủy trị liệu

2 nghĩa#33923
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    liệu pháp nước; thủy trị liệu

    • Thủy liệu rất tốt cho cơ thể.

  2. danh từ

    liệu pháp nước; thủy trị liệu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.