- 水thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
sống dưới nước; thuỷ sinh (thực vật, động vật)
sống dưới nước; thuỷ sinh (thực vật, động vật)
Thực vật thủy sinh cần nước để phát triển.
sống dưới nước; thuỷ sinh (thực vật, động vật)
sống dưới nước; thuỷ sinh (thực vật, động vật)
Thực vật thủy sinh cần nước để phát triển.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.