Tới nội dung chính

水泥

水泥
shuǐní
thuỷ nê

xi măng; bê tông

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12687Lượng từ 袋
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xi măng; bê tông

    中用石灰、黏土等材料制成的粉末,混水后变硬,用于建筑yòng shíhuī、niántǔ děng cáiliào zhìchéng de fěnmò,huàn shuǐ hòu biànhuà,yòngyú jiànzhù

    • 。

      Loại xi măng này rất chắc chắn.

水
shuǐ
thuỷ
BỘ THỦ⽔
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu