水泥
水泥
thuỷ nê
xi măng; bê tông
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12687Lượng từ 袋
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xi măng; bê tông
中用石灰、黏土等材料制成的粉末,混水后变硬,用于建筑yòng shíhuī、niántǔ děng cáiliào zhìchéng de fěnmò,huàn shuǐ hòu biànhuà,yòngyú jiànzhù
- 。
Loại xi măng này rất chắc chắn.
Đang tải…
水泥
Phồn thể水
thuỷ nê
xi măng; bê tông
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12687Lượng từ 袋
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xi măng; bê tông
中用石灰、黏土等材料制成的粉末,混水后变硬,用于建筑yòng shíhuī、niántǔ děng cáiliào zhìchéng de fěnmò,huàn shuǐ hòu biànhuà,yòngyú jiànzhù
- 。
Loại xi măng này rất chắc chắn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)