水汀

水汀
shuǐtīng
thuỷ đinh

lò sưởi nước nóng; bộ tản nhiệt (từ tiếng Thượng Hải)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lò sưởi nước nóng; bộ tản nhiệt (từ tiếng Thượng Hải)

    • Thủy đinh là tiếng Thượng Hải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.