水槽

水槽
shuǐcáo
thuỷ tào

bồn rửa; máng nước

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15023
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bồn rửa; máng nước

    • Trong bếp có một cái bồn rửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.