thùng; xô; bình (hình trụ)
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
// NGHĨA CHÍNHthùng; xô; bình (hình trụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.