水桶

水桶
shuǐtǒng
thuỷ thùng

thùng; xô; bình (hình trụ)

1 nghĩa#20726
NGHĨA

NGHĨA

  1. thùng; xô; bình (hình trụ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.