水果刀

水果刀
shuǐguǒdāo
thuỷ quả đao

dao gọt trái cây; dao hoa quả

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dao gọt trái cây; dao hoa quả

    • Tôi dùng con dao gọt hoa quả này để gọt táo.

  2. danh từ

    dao gọt trái cây; dao hoa quả

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.