- 水thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
quả; hạt; thực (quả của cây)
quả; hạt; thực (quả của cây)
中植物的果实,可以吃,有甜味zhíwù de guǒshí、kěyǐ chī、yǒu tiánwèi
Tôi thích ăn trái cây.
Trên bàn có một đĩa trái cây tươi.
quả; hạt; thực (quả của cây)
quả; hạt; thực (quả của cây)
中植物的果实,可以吃,有甜味zhíwù de guǒshí、kěyǐ chī、yǒu tiánwèi
Tôi thích ăn trái cây.
Trên bàn có một đĩa trái cây tươi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.