水杨酸

水杨酸
shuǐyángsuān
thuỷ dương toan

axit salicylic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit salicylic

    • Salicylic acid là một thành phần chăm sóc da phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.