水晶球

水晶球
shuǐjīngqiú
thuỷ tinh cầu

quả cầu pha lê; quả cầu thủy tinh

1 nghĩa#43127
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả cầu pha lê; quả cầu thủy tinh

    • Cô ấy có một quả cầu pha lê đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.