- 水thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
vũng nước; hố nước
vũng nước; hố nước
vũng nước; hố nước
Trên đường có một vũng nước.
vũng nước; hố nước
vũng nước; hố nước
vũng nước; hố nước
vũng nước; hố nước
Trên đường có một vũng nước.
vũng nước; hố nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.