水坑

水坑
shuǐkēng
thuỷ khanh

vũng nước; hố nước

3 nghĩa#29139
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. vũng nước; hố nước

  2. danh từ

    vũng nước; hố nước

    • Trên đường có một vũng nước.

  3. danh từ

    vũng nước; hố nước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.