水单

水单
shuǐdān
thuỷ đơn

biên lai; hóa đơn chi tiết; phiếu giao dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biên lai; hóa đơn chi tiết; phiếu giao dịch

    • Xin hãy đưa tôi hóa đơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.