Tới nội dung chính

水利

水利
shuǐlì
thuỷ lợi

thuỷ lợi; công trình thuỷ lợi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thuỷ lợi; công trình thuỷ lợi

    • 。

      Công trình thủy lợi rất quan trọng.

  2. 貳名danh từ

    thuỷ lợi; công trình thuỷ lợi

水
shuǐ
thuỷ
BỘ THỦ⽔
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu