井井tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI ÝChữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
井井tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI ÝChữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.