氰化钾

氰化钾
qínghuàjiǎ
tình hoá giáp

cyanide kali KCN; potassium cyanide

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cyanide kali KCN; potassium cyanide

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.