Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
氰化钠
氰化钠
tình hoá nột
natri xyanua NaCN; cyanide natri
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
natri xyanua NaCN; cyanide natri
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氰化钠
Phồn thể氰化鈉
tình hoá nột
natri xyanua NaCN; cyanide natri
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
natri xyanua NaCN; cyanide natri
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.