氯甲烷

氯甲烷
jiǎwán
lục giáp hoàn

methyl chloride CH3Cl (cloromethan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. methyl chloride CH3Cl (cloromethan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.