Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
氯化氰
氯化氰
lục hoá tình
clorid sianua CNCl
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
clorid sianua CNCl
- 。
Cyanogen chloride là một loại khí độc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氯化氰
Phồn thể氯
lục hoá tình
clorid sianua CNCl
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
clorid sianua CNCl
- 。
Cyanogen chloride là một loại khí độc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.