氯仿

氯仿
fǎng
lục phỏng

cloroform (trichloromethan CHCl3)

1 nghĩa#49944
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cloroform (trichloromethan CHCl3)

    • Chloroform là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.