氮芥气

氮芥气
dànjiè
đạm giới khí

khí mù tạc nitơ; khí đạm giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí mù tạc nitơ; khí đạm giới

    • Nitrogen mustard là một loại vũ khí hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.