氦气球

氦气球
hàiqiú
hợi khí cầu

bóng bay heli; bóng khí heli

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng bay heli; bóng khí heli

    • Khí cầu heli bay rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.