/
氢酶
氢酶
khinh môi
hydrogenase (enzyme phân giải hydro)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hydrogenase (enzyme phân giải hydro)
- 。
Hydrogenase là một loại enzyme quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
氢酶
Phồn thể氫酶
khinh môi
hydrogenase (enzyme phân giải hydro)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hydrogenase (enzyme phân giải hydro)
- 。
Hydrogenase là một loại enzyme quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.