Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
/
氢氟酸
氢氟酸
khinh phất toan
axit flohiđric (HF)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
axit flohiđric (HF)
- 。
Axit hydrofluoric là một loại axit có tính ăn mòn rất mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氢氟酸
Phồn thể氫氟酸
khinh phất toan
axit flohiđric (HF)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
axit flohiđric (HF)
- 。
Axit hydrofluoric là một loại axit có tính ăn mòn rất mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.