/
氢氟烃
氢氟烃
khinh phất thinh
hyđrofluorocarbon (HFC); hợp chất hydrofluorocarbon
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hyđrofluorocarbon (HFC); hợp chất hydrofluorocarbon
- 。
Hydrofluorocarbon là một loại khí nhà kính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
氢氟烃
Phồn thể氫氟烴
khinh phất thinh
hyđrofluorocarbon (HFC); hợp chất hydrofluorocarbon
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hyđrofluorocarbon (HFC); hợp chất hydrofluorocarbon
- 。
Hydrofluorocarbon là một loại khí nhà kính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.