氟化

氟化
huà
phất hoá

fluoride hóa; flo hóa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    fluoride hóa; flo hóa

    • Fluoride hóa là một quá trình hóa học.

  2. động từ

    fluoride hóa; flour hóa (quá trình flo hóa)

    • Fluor hóa là một phản ứng hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.