气泡酒

气泡酒
pàojiǔ
khí phao tửu

rượu vang sủi bọt; rượu sủi bọt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu vang sủi bọt; rượu sủi bọt

    • Tôi thích uống rượu vang sủi bọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.