气圈

气圈
quān
khí khuyên

vành khí quyển; khí quyển (của hành tinh)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. vành khí quyển; khí quyển (của hành tinh)

  2. vòng khí (y tế)

  3. danh từ

    vòng khí; đệm khí

    • Đôi giày này có đệm khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.