气压

气压
khí áp

áp suất khí quyển; khí áp

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#21163
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. áp suất khí quyển; khí áp

  2. áp suất khí quyển

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.