毫秒

毫秒
háomiǎo
hào miểu

mili giây (ms)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mili giây (ms)

    • Một mili giây bằng một phần nghìn giây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.