毫毛

毫毛
háomáo
hào mao

lông tơ; lông mịn trên cơ thể

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. lông tơ; lông mịn trên cơ thể

  2. danh từ

    lông tơ; sợi lông nhỏ (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ điều nhỏ nhặt nhất)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.